TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

否决权

fǒujuéquán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 否決權

Âm Hán Việt PHỦ QUYẾT QUYỀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phủ quyết quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

否决权 nghĩa là quyền phủ quyết.

Nghĩa của 否决权

fǒujuéquán

PHỦ QUYẾT QUYỀNDanh từphồn thể 否決權
  1. Quyền phủ quyết

Câu hỏi thường gặp

否决权 nghĩa là gì?

否决权 (fǒujuéquán) nghĩa là quyền phủ quyết.

否决权 đọc thế nào?

否决权 đọc là fǒujuéquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 否决权 là gì?

Âm Hán Việt của 否决权 là "phủ quyết quyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.