吧啦吧啦
giọng máy của trình duyệt
吧啦吧啦 nghĩa là Bla bla bla.
Nghĩa của 吧啦吧啦
bālābālā
- từ mượn Bla bla bla
Câu hỏi thường gặp
吧啦吧啦 nghĩa là gì?
吧啦吧啦 (bālābālā) nghĩa là Bla bla bla.
吧啦吧啦 đọc thế nào?
吧啦吧啦 đọc là bālābālā (pinyin).
吧啦吧啦 nghĩa là Bla bla bla.
吧啦吧啦 (bālābālā) nghĩa là Bla bla bla.
吧啦吧啦 đọc là bālābālā (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.