听不进去 (tīngbùjìnqu) nghĩa là không chịu nghe, làm ngơ.
听不进去 đọc thế nào?
听不进去 đọc là tīngbùjìnqu (pinyin).
Âm Hán Việt của 听不进去 là gì?
Âm Hán Việt của 听不进去 là "thính bất tiến khứ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.