听懂
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 聽懂
听懂 nghĩa là hiểu được, hiểu.
Nghĩa của 听懂
tīngdǒng
THÍNH ĐỔNGĐộng từphồn thể 聽懂- Hiểu được (khi nghe)
- Hiểu (những gì được nói)
Câu ví dụ với 听懂
- 连汤姆都听懂了这个笑话。 Kể cả Tom còn hiểu trò đùa này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972168
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
听懂 nghĩa là gì?
听懂 (tīngdǒng) nghĩa là hiểu được, hiểu.
听懂 đọc thế nào?
听懂 đọc là tīngdǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 听懂 là gì?
Âm Hán Việt của 听懂 là "thính đổng".