TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

听骨链

tīnggǔliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聽骨鏈

Âm Hán Việt THÍNH CỐT LIÊN

听骨链 nghĩa là chuỗi xương nhỏ.

Nghĩa của 听骨链

tīnggǔliàn

THÍNH CỐT LIÊNphồn thể 聽骨鏈
  1. Chuỗi xương nhỏ (trong tai giữa)

Câu hỏi thường gặp

听骨链 nghĩa là gì?

听骨链 (tīnggǔliàn) nghĩa là chuỗi xương nhỏ.

听骨链 đọc thế nào?

听骨链 đọc là tīnggǔliàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 听骨链 là gì?

Âm Hán Việt của 听骨链 là "thính cốt liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.