吹散
giọng máy của trình duyệt
吹散 nghĩa là phân tán.
Nghĩa của 吹散
chuīsàn
- Phân tán
Câu hỏi thường gặp
吹散 nghĩa là gì?
吹散 (chuīsàn) nghĩa là phân tán.
吹散 đọc thế nào?
吹散 đọc là chuīsàn (pinyin).
吹散 nghĩa là phân tán.
吹散 (chuīsàn) nghĩa là phân tán.
吹散 đọc là chuīsàn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.