呆头呆脑 (dāitóudāinǎo) nghĩa là ngờ nghệch, chậm chạp.
呆头呆脑 đọc thế nào?
呆头呆脑 đọc là dāitóudāinǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 呆头呆脑 là gì?
Âm Hán Việt của 呆头呆脑 là "ngai đầu ngai não".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.