TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呆站

dāizhàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGAI TRẠM

呆站 nghĩa là đứng thẫn thờ.

Nghĩa của 呆站

dāizhàn

NGAI TRẠM
  1. Đứng thẫn thờ

Câu hỏi thường gặp

呆站 nghĩa là gì?

呆站 (dāizhàn) nghĩa là đứng thẫn thờ.

呆站 đọc thế nào?

呆站 đọc là dāizhàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 呆站 là gì?

Âm Hán Việt của 呆站 là "ngai trạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.