TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呓语

yìyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 囈語

Âm Hán Việt NGHỆ NGỮ

呓语 nghĩa là nói mớ, nói nhảm.

Nghĩa của 呓语

yìyǔ

NGHỆ NGỮĐộng từphồn thể 囈語
  1. Nói mớ
  2. Nói nhảm

Câu hỏi thường gặp

呓语 nghĩa là gì?

呓语 (yìyǔ) nghĩa là nói mớ, nói nhảm.

呓语 đọc thế nào?

呓语 đọc là yìyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 呓语 là gì?

Âm Hán Việt của 呓语 là "nghệ ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.