TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

周代

Zhōudài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHU ĐẠI

周代 nghĩa là nhà Chu.

Nghĩa của 周代

Zhōudài

CHU ĐẠITên riêngtên riêng
  1. Nhà Chu (1046-221 TCN)

Câu hỏi thường gặp

周代 nghĩa là gì?

周代 (zhōudài) nghĩa là nhà Chu.

周代 đọc thế nào?

周代 đọc là Zhōudài (pinyin).

Âm Hán Việt của 周代 là gì?

Âm Hán Việt của 周代 là "chu đại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.