周作人
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu tác nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
周作人 nghĩa là Chu Tác Nhân (1885-1967), em trai của Lỗ Tấn 鲁迅 (Lǔ Xùn), học giả nghiên cứu về Nhật Bản và Hy Lạp, bị tù ngắn sau chiến tranh vì cộng tác với người Nhật, bị bức hại và qua đời do nguyên nhân không rõ trong Cách mạng Văn hóa.
Nghĩa của 周作人
Zhōu Zuòrén
CHU TÁC NHÂNtên riêng- Chu Tác Nhân (1885-1967), em trai của Lỗ Tấn 鲁迅 (Lǔ Xùn), học giả nghiên cứu về Nhật Bản và Hy Lạp, bị tù ngắn sau chiến tranh vì cộng tác với người Nhật, bị bức hại và qua đời do nguyên nhân không rõ trong Cách mạng Văn hóa
Câu hỏi thường gặp
周作人 nghĩa là gì?
周作人 (zhōu zuòrén) nghĩa là Chu Tác Nhân (1885-1967), em trai của Lỗ Tấn 鲁迅 (Lǔ Xùn), học giả nghiên cứu về Nhật Bản và Hy Lạp, bị tù ngắn sau chiến tranh vì cộng tác với người Nhật, bị bức hại và qua đời do nguyên nhân không rõ trong Cách mạng Văn hóa.
周作人 đọc thế nào?
周作人 đọc là Zhōu Zuòrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 周作人 là gì?
Âm Hán Việt của 周作人 là "chu tác nhân".