周公
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
周公 nghĩa là Chu Công (thế kỷ 11 TCN), con của Chu Văn Vương 周文王 (Zhōu Wénwáng), đóng vai trò quan trọng như nhiếp chính trong việc lập nên Tây Chu 西周 (Xī Zhōu), và cũng được biết đến là "Thần Giấc Mơ".
Nghĩa của 周公
Zhōugōng
CHU CÔNGTên riêng, Danh từtên riêng- Chu Công (thế kỷ 11 TCN), con của Chu Văn Vương 周文王 (Zhōu Wénwáng), đóng vai trò quan trọng như nhiếp chính trong việc lập nên Tây Chu 西周 (Xī Zhōu), và cũng được biết đến là "Thần Giấc Mơ"
Câu hỏi thường gặp
周公 nghĩa là gì?
周公 (zhōugōng) nghĩa là Chu Công (thế kỷ 11 TCN), con của Chu Văn Vương 周文王 (Zhōu Wénwáng), đóng vai trò quan trọng như nhiếp chính trong việc lập nên Tây Chu 西周 (Xī Zhōu), và cũng được biết đến là "Thần Giấc Mơ".
周公 đọc thế nào?
周公 đọc là Zhōugōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 周公 là gì?
Âm Hán Việt của 周公 là "chu công".