TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呱呱坠地

gūgūzhuìdì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 呱呱墜地

呱呱坠地 nghĩa là được sinh ra.

Nghĩa của 呱呱坠地

gūgūzhuìdì

Cụm từphồn thể 呱呱墜地
  1. em bé Được sinh ra

Câu hỏi thường gặp

呱呱坠地 nghĩa là gì?

呱呱坠地 (gūgūzhuìdì) nghĩa là được sinh ra.

呱呱坠地 đọc thế nào?

呱呱坠地 đọc là gūgūzhuìdì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.