TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呵禁

hējìn giọng máy của trình duyệt

呵禁 nghĩa là quở trách, la lớn.

Nghĩa của 呵禁

hējìn

  1. Quở trách
  2. La lớn

Câu hỏi thường gặp

呵禁 nghĩa là gì?

呵禁 (hējìn) nghĩa là quở trách, la lớn.

呵禁 đọc thế nào?

呵禁 đọc là hējìn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.