TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呼吸系统

hūxīxìtǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 呼吸系統

Âm Hán Việt HÔ HẤP HỆ THỐNG

呼吸系统 nghĩa là hệ hô hấp.

Nghĩa của 呼吸系统

hūxīxìtǒng

HÔ HẤP HỆ THỐNGDanh từphồn thể 呼吸系統
  1. Hệ hô hấp

Câu hỏi thường gặp

呼吸系统 nghĩa là gì?

呼吸系统 (hūxīxìtǒng) nghĩa là hệ hô hấp.

呼吸系统 đọc thế nào?

呼吸系统 đọc là hūxīxìtǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 呼吸系统 là gì?

Âm Hán Việt của 呼吸系统 là "hô hấp hệ thống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.