TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

命门

mìngmén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 命門

Âm Hán Việt MỆNH MÔN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mệnh môn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

命门 nghĩa là thận phải, huyệt mệnh môn, nằm giữa hai thận.

Nghĩa của 命门

mìngmén

MỆNH MÔNDanh từphồn thể 命門
  1. Đông y Thận phải
  2. Đông y Huyệt Mệnh Môn, nằm giữa hai thận
  3. Vùng giữa hai thận
  4. Mắt
  5. bói toán Thái dương
  6. nghĩa bóng Điểm quan trọng hoặc dễ tổn thương nhất

Câu hỏi thường gặp

命门 nghĩa là gì?

命门 (mìngmén) nghĩa là thận phải, huyệt mệnh môn, nằm giữa hai thận.

命门 đọc thế nào?

命门 đọc là mìngmén (pinyin).

Âm Hán Việt của 命门 là gì?

Âm Hán Việt của 命门 là "mệnh môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.