呿
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 8
呿 nghĩa là ngáp.
Nghĩa của 呿
qū
- Ngáp
Câu hỏi thường gặp
呿 nghĩa là gì?
呿 (qū) nghĩa là ngáp.
呿 đọc thế nào?
呿 đọc là qū (pinyin).
呿 nghĩa là ngáp.
呿 (qū) nghĩa là ngáp.
呿 đọc là qū (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.