TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

咂摸

zāmo giọng máy của trình duyệt

咂摸 nghĩa là nếm thử, nếm hương vị.

Nghĩa của 咂摸

zāmo

Động từ
  1. tiếng địa phương Nếm thử
  2. Nếm hương vị
  3. nghĩa bóng Suy ngẫm
  4. Cân nhắc

Câu hỏi thường gặp

咂摸 nghĩa là gì?

咂摸 (zāmo) nghĩa là nếm thử, nếm hương vị.

咂摸 đọc thế nào?

咂摸 đọc là zāmo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.