TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

和散那

hésǎnnà giọng máy của trình duyệt

和散那 nghĩa là Hosanna (trong tán tụng Cơ Đốc giáo).

Nghĩa của 和散那

hésǎnnà

  1. Hosanna (trong tán tụng Cơ Đốc giáo)

Câu hỏi thường gặp

和散那 nghĩa là gì?

和散那 (hésǎnnà) nghĩa là Hosanna (trong tán tụng Cơ Đốc giáo).

和散那 đọc thế nào?

和散那 đọc là hésǎnnà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.