和解
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hòa giải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
和解 nghĩa là giải quyết, hòa giải.
Nghĩa của 和解
héjiě
HÒA GIẢIĐộng từ- Giải quyết (tranh chấp ngoài tòa)
- Hòa giải
- Dàn xếp
- Trở nên hòa hợp
Câu hỏi thường gặp
和解 nghĩa là gì?
和解 (héjiě) nghĩa là giải quyết, hòa giải.
和解 đọc thế nào?
和解 đọc là héjiě (pinyin).
Âm Hán Việt của 和解 là gì?
Âm Hán Việt của 和解 là "hòa giải".