咖喱粉
giọng máy của trình duyệt
咖喱粉 nghĩa là bột cà ri.
Nghĩa của 咖喱粉
gālífěn
Danh từ- Bột cà ri
Câu hỏi thường gặp
咖喱粉 nghĩa là gì?
咖喱粉 (gālífěn) nghĩa là bột cà ri.
咖喱粉 đọc thế nào?
咖喱粉 đọc là gālífěn (pinyin).
咖喱粉 nghĩa là bột cà ri.
咖喱粉 (gālífěn) nghĩa là bột cà ri.
咖喱粉 đọc là gālífěn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.