咧开嘴笑
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 咧開嘴笑
咧开嘴笑 nghĩa là cười.
Nghĩa của 咧开嘴笑
liěkāizuǐxiào
phồn thể 咧開嘴笑- Cười
Câu hỏi thường gặp
咧开嘴笑 nghĩa là gì?
咧开嘴笑 (liěkāizuǐxiào) nghĩa là cười.
咧开嘴笑 đọc thế nào?
咧开嘴笑 đọc là liěkāizuǐxiào (pinyin).