TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

咪唑

mīzuò giọng máy của trình duyệt

咪唑 nghĩa là Imidazole (hóa học).

Nghĩa của 咪唑

mīzuò

  1. từ mượn Imidazole (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

咪唑 nghĩa là gì?

咪唑 (mīzuò) nghĩa là Imidazole (hóa học).

咪唑 đọc thế nào?

咪唑 đọc là mīzuò (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.