咪嘴
giọng máy của trình duyệt
咪嘴 nghĩa là hát nhép.
Nghĩa của 咪嘴
mīzuǐ
Động từ- Hát nhép
Câu hỏi thường gặp
咪嘴 nghĩa là gì?
咪嘴 (mīzuǐ) nghĩa là hát nhép.
咪嘴 đọc thế nào?
咪嘴 đọc là mīzuǐ (pinyin).
咪嘴 nghĩa là hát nhép.
咪嘴 (mīzuǐ) nghĩa là hát nhép.
咪嘴 đọc là mīzuǐ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.