TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

咸丰

Xiánfēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 咸豐

Âm Hán Việt HÀM PHONG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàm phong” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

咸丰 nghĩa là Hàm Phong (1831-1861), niên hiệu của hoàng đế nhà Thanh, trị vì từ 1850-1861.

Nghĩa của 咸丰

Xiánfēng

HÀM PHONGTên riêngphồn thể 咸豐tên riêng
  1. Hàm Phong (1831-1861), niên hiệu của hoàng đế nhà Thanh, trị vì từ 1850-1861
  2. Huyện Hàm Phong ở Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Enshi 恩施土家族苗族自治州 (Ēnshī Tǔjiāzú Miáozú Zìzhìzhōu), Hồ Bắc

Câu hỏi thường gặp

咸丰 nghĩa là gì?

咸丰 (xiánfēng) nghĩa là Hàm Phong (1831-1861), niên hiệu của hoàng đế nhà Thanh, trị vì từ 1850-1861.

咸丰 đọc thế nào?

咸丰 đọc là Xiánfēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 咸丰 là gì?

Âm Hán Việt của 咸丰 là "hàm phong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.