哀启
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 哀啟
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ai khải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
哀启 nghĩa là cáo phó, bài ai khải, bài điếu.
Nghĩa của 哀启
āiqǐ
AI KHẢIDanh từphồn thể 哀啟- Cáo phó (thuật ngữ cổ)
- Bài ai khải, bài điếu, điếu văn (thời trước, đây là bài văn hoặc đoạn văn lược kể thân thế người quá cố của tang quyến, thường đặt sau hoặc trong cáo phó)
Câu hỏi thường gặp
哀启 nghĩa là gì?
哀启 (āiqǐ) nghĩa là cáo phó, bài ai khải, bài điếu.
哀启 đọc thế nào?
哀启 đọc là āiqǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 哀启 là gì?
Âm Hán Việt của 哀启 là "ai khải".