品学 nghĩa là Phẩm chất và học vấn (của một cá nhân).
Nghĩa của 品学
pǐnxué
PHẨM HỌCphồn thể 品學
Phẩm chất và học vấn (của một cá nhân)
Tính cách đạo đức và kỹ năng
Thành ngữ có 品学
品学兼优 — Xuất sắc cả về đạo đức lẫn học tập (thành ngữ); điểm cao về học tập và hạnh kiểm (ở trường)
Câu hỏi thường gặp
品学 nghĩa là gì?
品学 (pǐnxué) nghĩa là Phẩm chất và học vấn (của một cá nhân).
品学 đọc thế nào?
品学 đọc là pǐnxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 品学 là gì?
Âm Hán Việt của 品学 là "phẩm học".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.