主人听到那句话,不由得哈哈大笑起来。Chủ nhân nghe thấy câu nói đó, không thể kìm được mà bật cười lớn.Tatoeba #3709320
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
哈哈大笑 nghĩa là gì?
哈哈大笑 (hāhādàxiào) nghĩa là cười sảng khoái, cười phá lên.
哈哈大笑 đọc thế nào?
哈哈大笑 đọc là hāhādàxiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 哈哈大笑 là gì?
Âm Hán Việt của 哈哈大笑 là "cáp cáp đại tiếu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.