TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哈尼

hāní giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁP NI

哈尼 nghĩa là Honey (cách gọi thân mật).

Nghĩa của 哈尼

hāní

CÁP NI
  1. từ mượn Honey (cách gọi thân mật)

Câu hỏi thường gặp

哈尼 nghĩa là gì?

哈尼 (hāní) nghĩa là Honey (cách gọi thân mật).

哈尼 đọc thế nào?

哈尼 đọc là hāní (pinyin).

Âm Hán Việt của 哈尼 là gì?

Âm Hán Việt của 哈尼 là "cáp ni".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.