TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哈布斯堡

Hābùsībǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁP BỐ TƯ BẢO

哈布斯堡 nghĩa là Habsburg (vương triều châu Âu).

Nghĩa của 哈布斯堡

Hābùsībǎo

CÁP BỐ TƯ BẢOTên riêngtên riêng
  1. Habsburg (vương triều châu Âu)

Câu hỏi thường gặp

哈布斯堡 nghĩa là gì?

哈布斯堡 (hābùsībǎo) nghĩa là Habsburg (vương triều châu Âu).

哈布斯堡 đọc thế nào?

哈布斯堡 đọc là Hābùsībǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 哈布斯堡 là gì?

Âm Hán Việt của 哈布斯堡 là "cáp bố tư bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.