TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哈德逊河

Hādéxùn Hé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 哈德遜河

Âm Hán Việt CÁP ĐỨC TỐN HÀ

哈德逊河 nghĩa là sông hudson, mỹ.

Nghĩa của 哈德逊河

Hādéxùn Hé

CÁP ĐỨC TỐN HÀTên riêngphồn thể 哈德遜河tên riêng
  1. Sông Hudson, bang New York, Mỹ

Câu hỏi thường gặp

哈德逊河 nghĩa là gì?

哈德逊河 (hādéxùn hé) nghĩa là sông hudson, mỹ.

哈德逊河 đọc thế nào?

哈德逊河 đọc là Hādéxùn Hé (pinyin).

Âm Hán Việt của 哈德逊河 là gì?

Âm Hán Việt của 哈德逊河 là "cáp đức tốn hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.