TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哈拿

Hāná giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁP NÃ

哈拿 nghĩa là Hannah (nhân vật trong Kinh Thánh).

Nghĩa của 哈拿

Hāná

CÁP NÃTên riêngtên riêng
  1. Hannah (nhân vật trong Kinh Thánh)

Câu hỏi thường gặp

哈拿 nghĩa là gì?

哈拿 (hāná) nghĩa là Hannah (nhân vật trong Kinh Thánh).

哈拿 đọc thế nào?

哈拿 đọc là Hāná (pinyin).

Âm Hán Việt của 哈拿 là gì?

Âm Hán Việt của 哈拿 là "cáp nã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.