TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哈摩辣

Hāmólà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁP MA LẠT

哈摩辣 nghĩa là thành gomorrah.

Nghĩa của 哈摩辣

Hāmólà

CÁP MA LẠTTên riêngtên riêng
  1. Thành Gomorrah

Câu hỏi thường gặp

哈摩辣 nghĩa là gì?

哈摩辣 (hāmólà) nghĩa là thành gomorrah.

哈摩辣 đọc thế nào?

哈摩辣 đọc là Hāmólà (pinyin).

Âm Hán Việt của 哈摩辣 là gì?

Âm Hán Việt của 哈摩辣 là "cáp ma lạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.