TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哈根达斯

Hāgēn Dásī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 哈根達斯

Âm Hán Việt CÁP CĂN ĐẠT TƯ

哈根达斯 nghĩa là Häagen-Dazs.

Nghĩa của 哈根达斯

Hāgēn Dásī

CÁP CĂN ĐẠT TƯphồn thể 哈根達斯tên riêng
  1. Häagen-Dazs

Câu hỏi thường gặp

哈根达斯 nghĩa là gì?

哈根达斯 (hāgēn dásī) nghĩa là Häagen-Dazs.

哈根达斯 đọc thế nào?

哈根达斯 đọc là Hāgēn Dásī (pinyin).

Âm Hán Việt của 哈根达斯 là gì?

Âm Hán Việt của 哈根达斯 là "cáp căn đạt tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.