TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

响叮当

xiǎngdīngdāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 響叮噹

Âm Hán Việt HƯỞNG ĐINH ĐƯƠNG

响叮当 nghĩa là kêu leng keng, reo leng keng.

Nghĩa của 响叮当

xiǎngdīngdāng

HƯỞNG ĐINH ĐƯƠNGphồn thể 響叮噹
  1. Kêu leng keng
  2. Reo leng keng
  3. Kêu loảng xoảng

Câu hỏi thường gặp

响叮当 nghĩa là gì?

响叮当 (xiǎngdīngdāng) nghĩa là kêu leng keng, reo leng keng.

响叮当 đọc thế nào?

响叮当 đọc là xiǎngdīngdāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 响叮当 là gì?

Âm Hán Việt của 响叮当 là "hưởng đinh đương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.