TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哨卡

shàoqiǎ giọng máy của trình duyệt

哨卡 nghĩa là trạm gác biên giới.

Nghĩa của 哨卡

shàoqiǎ

Danh từ
  1. Trạm gác biên giới

Câu hỏi thường gặp

哨卡 nghĩa là gì?

哨卡 (shàoqiǎ) nghĩa là trạm gác biên giới.

哨卡 đọc thế nào?

哨卡 đọc là shàoqiǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.