哭灵 nghĩa là Khóc trước quan tài hoặc nơi tưởng niệm người chết.
Nghĩa của 哭灵
kūlíng
KHỐC LINHĐộng từphồn thể 哭靈
Khóc trước quan tài hoặc nơi tưởng niệm người chết
Câu hỏi thường gặp
哭灵 nghĩa là gì?
哭灵 (kūlíng) nghĩa là Khóc trước quan tài hoặc nơi tưởng niệm người chết.
哭灵 đọc thế nào?
哭灵 đọc là kūlíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 哭灵 là gì?
Âm Hán Việt của 哭灵 là "khốc linh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.