TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哲学

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zhéxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 哲學

Âm Hán Việt TRIẾT HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triết học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

哲学 nghĩa là triết học.

Nghĩa của 哲学

zhéxué

TRIẾT HỌCDanh từ, Tính từphồn thể 哲學
  1. Triết học

Từ ghép có 哲学

Câu hỏi thường gặp

哲学 nghĩa là gì?

哲学 (zhéxué) nghĩa là triết học.

哲学 đọc thế nào?

哲学 đọc là zhéxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 哲学 là gì?

Âm Hán Việt của 哲学 là "triết học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.