哲学
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 哲學
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triết học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
哲学 nghĩa là triết học.
Nghĩa của 哲学
zhéxué
TRIẾT HỌCDanh từ, Tính từphồn thể 哲學- Triết học
Từ ghép có 哲学
Câu hỏi thường gặp
哲学 nghĩa là gì?
哲学 (zhéxué) nghĩa là triết học.
哲学 đọc thế nào?
哲学 đọc là zhéxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 哲学 là gì?
Âm Hán Việt của 哲学 là "triết học".