TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哲理

zhélǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIẾT LÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triết lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

哲理 nghĩa là lý thuyết triết học, triết lý.

Nghĩa của 哲理

zhélǐ

TRIẾT LÝDanh từ
  1. Lý thuyết triết học
  2. Triết lý

Câu hỏi thường gặp

哲理 nghĩa là gì?

哲理 (zhélǐ) nghĩa là lý thuyết triết học, triết lý.

哲理 đọc thế nào?

哲理 đọc là zhélǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 哲理 là gì?

Âm Hán Việt của 哲理 là "triết lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.