TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哺乳期

bǔrǔqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘ NHŨ KỲ

哺乳期 nghĩa là Giai đoạn cho con bú.

Nghĩa của 哺乳期

bǔrǔqī

BỘ NHŨ KỲDanh từ
  1. Giai đoạn cho con bú
  2. Giai đoạn tiết sữa
  3. Giai đoạn bú

Câu hỏi thường gặp

哺乳期 nghĩa là gì?

哺乳期 (bǔrǔqī) nghĩa là Giai đoạn cho con bú.

哺乳期 đọc thế nào?

哺乳期 đọc là bǔrǔqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 哺乳期 là gì?

Âm Hán Việt của 哺乳期 là "bộ nhũ kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.