TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

唐三藏

Táng Sānzàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐƯỜNG TAM TẠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đường tam tạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

唐三藏 nghĩa là Đường Tam Tạng, nhân vật trung tâm của tiểu thuyết thế kỷ 16 "Tây du ký" 西游记 (Xīyóu Jì), dựa trên nhà sư Huyền Trang 玄奘 (Xuánzàng) (602-664).

Nghĩa của 唐三藏

Táng Sānzàng

ĐƯỜNG TAM TẠNGTên riêngtên riêng
  1. Đường Tam Tạng, nhân vật trung tâm của tiểu thuyết thế kỷ 16 "Tây du ký" 西游记 (Xīyóu Jì), dựa trên nhà sư Huyền Trang 玄奘 (Xuánzàng) (602-664)

Câu hỏi thường gặp

唐三藏 nghĩa là gì?

唐三藏 (táng sānzàng) nghĩa là Đường Tam Tạng, nhân vật trung tâm của tiểu thuyết thế kỷ 16 "Tây du ký" 西游记 (Xīyóu Jì), dựa trên nhà sư Huyền Trang 玄奘 (Xuánzàng) (602-664).

唐三藏 đọc thế nào?

唐三藏 đọc là Táng Sānzàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 唐三藏 là gì?

Âm Hán Việt của 唐三藏 là "đường tam tạng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.