唠叨
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 嘮叨
唠叨 nghĩa là lải nhải, nói huyên thuyên.
Nghĩa của 唠叨
láodao
Động từphồn thể 嘮叨- Lải nhải
- Nói huyên thuyên
- Cằn nhằn
- Dài dòng
Từ ghép có 唠叨
Câu ví dụ với 唠叨
- 我并不想唠叨你。 Tôi không có ý cằn nhằn bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13138161
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
唠叨 nghĩa là gì?
唠叨 (láodao) nghĩa là lải nhải, nói huyên thuyên.
唠叨 đọc thế nào?
唠叨 đọc là láodao (pinyin).