TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

唠叨

láodao giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嘮叨

唠叨 nghĩa là lải nhải, nói huyên thuyên.

Nghĩa của 唠叨

láodao

Động từphồn thể 嘮叨
  1. Lải nhải
  2. Nói huyên thuyên
  3. Cằn nhằn
  4. Dài dòng

Từ ghép có 唠叨

Câu ví dụ với 唠叨

  • 我并不想唠叨你。 Tôi không có ý cằn nhằn bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13138161

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

唠叨 nghĩa là gì?

唠叨 (láodao) nghĩa là lải nhải, nói huyên thuyên.

唠叨 đọc thế nào?

唠叨 đọc là láodao (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.