唧啾 (jījiū) nghĩa là tiếng ríu rít, chim hót líu lo.
唧啾 đọc thế nào?
唧啾 đọc là jījiū (pinyin).
Âm Hán Việt của 唧啾 là gì?
Âm Hán Việt của 唧啾 là "tức thu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.