TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

唾沫星子

tuòmòxīngzi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÓA MẠT TINH TỬ

唾沫星子 nghĩa là nói phụt ra.

Nghĩa của 唾沫星子

tuòmòxīngzi

THÓA MẠT TINH TỬ
  1. Nói phụt ra

Câu hỏi thường gặp

唾沫星子 nghĩa là gì?

唾沫星子 (tuòmòxīngzi) nghĩa là nói phụt ra.

唾沫星子 đọc thế nào?

唾沫星子 đọc là tuòmòxīngzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 唾沫星子 là gì?

Âm Hán Việt của 唾沫星子 là "thóa mạt tinh tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.