唿哨
giọng máy của trình duyệt
唿哨 nghĩa là huýt sáo.
Nghĩa của 唿哨
hūshào
- Huýt sáo (bằng ngón tay trong miệng)
- Ngày nay viết là 呼哨
Câu hỏi thường gặp
唿哨 nghĩa là gì?
唿哨 (hūshào) nghĩa là huýt sáo.
唿哨 đọc thế nào?
唿哨 đọc là hūshào (pinyin).