TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

商人

HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shāngrén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯƠNG NHÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thương nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

商人 nghĩa là thương nhân, doanh nhân.

Nghĩa của 商人

shāngrén

THƯƠNG NHÂNDanh từ
  1. Thương nhân; doanh nhân; nhà doanh nghiệp
  2. Doanh nhân

Câu hỏi thường gặp

商人 nghĩa là gì?

商人 (shāngrén) nghĩa là thương nhân, doanh nhân.

商人 đọc thế nào?

商人 đọc là shāngrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 商人 là gì?

Âm Hán Việt của 商人 là "thương nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.