商人
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thương nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
商人 nghĩa là thương nhân, doanh nhân.
Nghĩa của 商人
shāngrén
THƯƠNG NHÂNDanh từ- Thương nhân; doanh nhân; nhà doanh nghiệp
- Doanh nhân
Câu hỏi thường gặp
商人 nghĩa là gì?
商人 (shāngrén) nghĩa là thương nhân, doanh nhân.
商人 đọc thế nào?
商人 đọc là shāngrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 商人 là gì?
Âm Hán Việt của 商人 là "thương nhân".