TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

商家

shāngjiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯƠNG GIA

商家 nghĩa là thương nhân, doanh nghiệp.

Nghĩa của 商家

shāngjiā

THƯƠNG GIADanh từ
  1. Thương nhân
  2. Doanh nghiệp
  3. Xí nghiệp

Câu hỏi thường gặp

商家 nghĩa là gì?

商家 (shāngjiā) nghĩa là thương nhân, doanh nghiệp.

商家 đọc thế nào?

商家 đọc là shāngjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 商家 là gì?

Âm Hán Việt của 商家 là "thương gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.