商汤
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 商湯
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thương thang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
商汤 nghĩa là Thương Thang (1646-? TCN), người sáng lập huyền thoại của nhà Thương.
Nghĩa của 商汤
Shāng Tāng
THƯƠNG THANGphồn thể 商湯tên riêng- Thương Thang (1646-? TCN), người sáng lập huyền thoại của nhà Thương
Câu hỏi thường gặp
商汤 nghĩa là gì?
商汤 (shāng tāng) nghĩa là Thương Thang (1646-? TCN), người sáng lập huyền thoại của nhà Thương.
商汤 đọc thế nào?
商汤 đọc là Shāng Tāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 商汤 là gì?
Âm Hán Việt của 商汤 là "thương thang".