TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

啜饮

chuòyǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 啜飲

啜饮 nghĩa là nhấp.

Nghĩa của 啜饮

chuòyǐn

Động từphồn thể 啜飲
  1. Nhấp

Câu hỏi thường gặp

啜饮 nghĩa là gì?

啜饮 (chuòyǐn) nghĩa là nhấp.

啜饮 đọc thế nào?

啜饮 đọc là chuòyǐn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.