TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

啪哒

pādā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 啪噠

啪哒 nghĩa là Âm thanh vật rơi xuống nước.

Nghĩa của 啪哒

pādā

phồn thể 啪噠
  1. từ tượng thanh Âm thanh vật rơi xuống nước
  2. Tõm

Câu hỏi thường gặp

啪哒 nghĩa là gì?

啪哒 (pādā) nghĩa là Âm thanh vật rơi xuống nước.

啪哒 đọc thế nào?

啪哒 đọc là pādā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.